Tiện ích
Một số thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành thường dùng trong thuyết minh, bản vẽ xây dựng (Phần 3)
Gồm có các cụm từ có chữ cái đầu bắt đầu bởi chữ P đến hết chữ X
Mẹo: Hãy nhấn tổ hợp phím Ctrl+F rồi gõ từ cần tìm vào ô tìm kiếm để nhanh chóng tìm ra từ cần tìm.
P
Phần bọc thép gia cố mũi cọc: Pile shoe
Phân tầng khi đổ bê tông: Segregation
Phụ gia chậm hóa cứng bê tông: Retarder
Phụ gia tăng nhanh hóa cứng bê tông: Accelerator, Earlystrength admixture
Phụ nề, thợ phụ nề: Bricklayer's labourer/builder's labourer
Phun bê tông khô: Dry guniting
Phun bê tông ướt: Wet guniting
Phun vữa lấp lòng ống chứa cốt thép dự ứng lực: Grouting
Phương pháp dưỡng hộ bê tông: Method of concrete curing
Phương pháp Kéo căng sau khi đổ bê tông: Posttensioning (apres betonage)
Phương pháp Kéo căng trước khi đổ bê tông: Pretensioning (avant betonage)
Phương pháp nối cọc: Splicing method
S
Sàn bê tông: Concrete floor
Sàn lát ván: Plank platform (board platform)
Sau khi neo xong cốt thép dự ứng lực: After anchoring
Siêu cao: Superelevation
Số bật nảy trên súng thử bê tông: Rebound number
Sợi đơn lẻ (cốt thép sợi): Single wine, Individual wire
Sự chất tải đã kết tảng; tải vón cục; tải trọng tập trung: Lump load
Sự chất tải tăng dần: Gradually applied load
Sự quá tải: Surcharge load
Sức nâng của cần trục, trọng tải của cần trục: Crane load
Súng bật nảy để thử cường độ bê tông: Concrete test hammer
T
Tải trọng: Load
Tải (trọng) dao động: Oscillating load
Tải anôt: Plate load
Tải điều hướng (trong mạch anôt): Tuned plate load
Tải dung tính (điện): Capacitive load
Tải thuần trở, tải ômic: Resistive load
Tải trọng (do) gió: Wind load
Tải trọng (do) tuyết: Snow load
Tải trọng an toàn, tải trọng cho phép: Safe load
Tải trọng ảo: Fictitious load
Tải trọng ban đầu: Initial load
Tải trọng bản thân, tự trọng: Gravity load
Tải trọng bề mặt: Surface load
Tải trọng biến đổi: Variable load/Varying load
Tải trọng biến đổi tuyến tính: Linearly varying load
Tải trọng bình thường: Nomal load
Tải trọng cảm ứng: Inductive load
Tải trọng cân bằng: Balancing load
Tải trọng cao điểm: Peak load
Tải trọng chính tâm, tải trọng dọc trục: Centric load
Tải trọng cho phép: Allowable load/Bearable load/Permissible load
Tải trọng chuyên chở: Traffic load
Tải trọng cơ bản: Basic load
Tải trọng cố định, tải trọng không đổi: Fixed load
Tải trọng có ích: Disposable load/Pay(ing) load/Useful load
Tải trọng có ích, trọng lượng có ích: Net load
Tải trọng danh nghĩa: Rated load/Specified rated load
Tải trọng dao động: Fluctuating load/Racking load
Tải trọng đặt ở đầu mút (dầm): Terminating load
Tải trọng đặt vào: Imposed load
Tải trọng đều: Uniform load
Tải trọng đều, tải trọng phân bố đều: Even load
Tải trọng di động: Mobile load/Movable load
Tải trọng do gió: Load due to wind
Tải trọng do khối lượng bản thân;: Load due to own weight
Tải trọng do nhiệt: Heat load
Tải trọng đổi dấu: Alternate load/Reversal load
Tải trọng đối xứng: Balanced load
Tải trọng đối xứng, sự chất tải đối xứng: Symmetrical load
Tải trọng động: Moving load
Tải trọng động lực học: Dynamic(al) load
Tải trọng động; hoạt tải: Live load
Tải trọng đột ngột, sự chất tải đột ngột, sự chất tải đột biến: Sudden load
Tải trọng được thích ứng: Matched load
Tải trọng giả: Dummy load/Phantom load
Tải trọng giả định, tải trọng tính toán: Assumed load
Tải trọng gián đoạn: Intermittent load
Tải trọng giới hạn: Limit load/Ultimate load
Tải trọng giới hạn đàn hồi: Elastic limit load
Tải trọng hãm: Brake load
Tải trọng hỗn hợp: Miscellaneous load
Tải trọng hướng kính: Radial load
Tải trọng hướng trục: Axial load
Tải trọng kéo: Traction load
Tải trọng kéo đứt: Tensile load
Tải trọng khi gió giật: Gust load
Tải trọng khi lắp ráp: Setting load
Tải trọng không cân bằng: Unbalanced load
Tải trọng không chia nhỏ được: Indivisible load
Tải trọng không đổi, tải trọng tĩnh: Constant load
Tải trọng không đổi; tải trọng thường xuyên: Permanent load
Tải trọng không gây phản lực, tải thuần trở (điện): Non reactive load
Tải trọng không liên tục: Discontinuous load
Tải trọng làm việc: Operating load/Working load
Tải trọng lan can: Railing load
Tải trọng lật đổ: Tilting load
Tải trọng lệch tâm: Eccentric load/Non-central load
Tải trọng lên dầm chìa, tải trọng lên công xôn: Bracket load
Tải trọng lên đuôi (máy bay): Tail load
Tải trọng lên trục: Axle load
Tải trọng lên trục;: Load on axle
Tải trọng liên kết: Connected load
Tải trọng liên tục; tải trọng phân bố đều: Continuous load
Tải trọng ly tâm: Centrifugal load
Tải trọng mạch động: Pulsating load
Tải trọng nén: Compressive load/Pressure load
Tải trọng ngắn hạn, tải trọng nhất thời: Transient load
Tải trọng ngang: Lateral load
Tải trọng nghiền, tải trọng nén vỡ: Crushing load
Tải trọng nhẹ: Light load
Tải trọng ở nút (giàn): Apex load
Tải trọng ổn định: Steady load
Tải trọng phá hỏng, tải trọng: Collapse load
Tải trọng phá hủy: Failing load/Breaking load/Crippling load
Tải trọng phá hủy, tải trọng gây nứt: Cracking load
Tải trọng phân bố: Distributed load
Tải trọng phân bố không đều: Irregularly distributed load
Tải trọng phản đối xứng: Antisymmetrical load
Tải trọng phối hợp: Combined load
Tải trọng phụ: Increment load
Tải trọng phụ thêm: Superimposed load
Tải trọng phụ thêm, tải trọng tăng thêm: Additional load
Tải trọng phức hợp: Composite load
Tải trọng riêng, tải trọng trên đơn vị diện tích: Unit load
Tải trọng sơ bộ (trong máy thử độ cứng): Minor load
Tải trọng sử dụng, tải trọng có ích: Service load
Tải trọng tác động lâu dài: Sustained load
Tải trọng tác động trực tiếp: Direct-acting load
Tải trọng tác dụng đột biến: Suddenly applied load
Tải trọng tập trung: Centre point load/Concreteentrated load/Point load
Tải trọng tập trung không đúng tâm: Single non central load
Tải trọng thẳng đứng lên trên (lực nâng): Up load
Tải trọng thay đổi: Changing load
Tải trọng thử: Proof load/Test load/Trial load
Tải trọng thực, tải trọng có ích: Actual load
Tải trọng tiếp tuyến: Tangetial load
Tải trọng tĩnh: Quiescent load
Tải trọng tính toán, tải trọng thiết kế: Design load
Tải trọng toàn phần: Full load
Tải trọng toàn phần, tải trọng tổng: Total load
Tải trọng tới hạn: Critical load
Tải trọng tối ưu: Optimum load
Tải trọng tổng, tải trọng toàn phần: Gross load
Tải trọng trên một đơn vị chiều dài: Load per unit length
Tải trọng trong giờ cao điểm: Rush-hour load
Tải trọng trong thời gian ngắn, tải trọng tạm thời: Momentary load
Tải trọng trung bình: Average load
Tải trọng tuần hoàn: Circulating load/Cyclic load/Periodic load
Tải trọng tức thời: Instantaneous load
Tải trọng từng phần: Partial load
Tải trọng tương đương: Equivalent load
Tải trọng uốn: Bending load
Tải trọng uốn dọc tới hạn, tải trọng mất ổn định dọc: Buckling load
Tải trọng va chạm: Shock load
Tải trọng va đập: Impact load
Tải trọng va đập, tải trọng xung: Impulsive load
Tải trọng xiên, tải trọng lệch: Oblique angled load
Tải trọng xoắn: Torque load
Tải trọng yêu cầu: Demand load
Tấm chắn, tấm bảo vệ: Guard board
Tấm che lồng cầu thang: Cover ( boards) for the staircase
Tấm tì ngực; (đường sắt) thanh chống va,: Breast beam
Tầng trên: Upper floor
Tầng trệt (Miền Nam), tầng một (Miền Bắc): Ground floor (hoặc first floor nếu là tiếng Anh Mỹ)
Thạch cao: Plaster
Thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa): Buffer beam
Thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa), dầm đệm: Bumper beam
Thanh cốt thép: Bar (reinforcing bar)
Thanh giàn giáo, thanh gióng: Putlog (putlock)
Thanh giằng chéo ở mọc hạ của dàn: Bottom lateral
Thanh giằng chéo ở mọc thượng của dàn: Top lateral
Thanh giằng góc ở giàn giáo: Angle brace/angle tie in the scaffold
Thanh giằng ngang: Braced member
Thanh giằng ngang ở mọc thượng của dàn: Top lateral strut
Thanh giằng, thanh kéo: Straining beam
Thanh giằng, thanh liên kết: Joint beam
Thanh nằm ngang song song của rào chắn bảo vệ trên cầu (tay vịn lan can cầu): Parapet
Thanh ngang, gióng ngang (ở giàn giáo): Ledger
Thành phần bê tông: Concrete composition
Thép: Steel
Thép bản/Thép tấm: Plate steel
Thép bản có gân: Ribbed plate
Thép các bon (thép than): Carbon steel
Bản mã: Plate
Thép cán: Laminated steel/Rolled steel
Thép cán nguội: Cold rolled steel
Thép cán nóng: Hot rolled steel
Thép chịu thời tiết (không cần sơn): Weathering steel (need not be painted)
Thép chống rỉ do khí quyển: Atmospheric corrosion resistant steel
Thép có độ tự chùng rất thấp: Low relaxation steel
Thép có độ tự chùng thông thường: Normal relaxation steel
Thép có tính chất đặc biệt: Steel with particular properties
Thép công cụ: Tool steel
Thép cứng: Hard steel
Thép cường độ cao: High strength steel/High tensile steel
Thép đã tôi: Chillid steel
Thép đàn hồi cao: High yield steel
Thép dẹt: Flat bar
Thép dự ứng suất: Prestressing steel
Thép đúc: Cast steel
Thép góc: Angle bar
Thép góc ghép thành hình T: Double angle
Thép hình: Shape steel
Thép hình bụng rỗng: Castelled section
Thép hình chữ U: Channel section
Thép hình rỗng: Hollow section
Thép hình rỗng làm kết cấu: Structral hollow section
Thép hình tổ hợp: Built up section
Thép hình tròn rỗng: Round hollow section
Thép hình vuông rỗng: Square hollow section
Thép hình xây dựng: Structural section
Thép hợp kim: Alloy steel
Thép hợp kim thấp: Low alloy steel
Thép kết cấu: Structural steel
Thép không gỉ: Stainless steel
Thép mạ đồng: Copper clad steel
Thép mạ kẽm: Galvanised steel
Thép non (thép than thấp): Mild steel
Thép silic: Silicon steel
Thép tăng cường: Strenghening steel
Thép trơn: Plain bar
Thiết bị đổ bê tông di động: Movable casting
Thiết bị phân phối bê tông: Equipment for the distribution of concrete
Thợ nề: Bricklayer /brickmason
Thời điểm Kéo căng cốt thép: Prestressing time
Thời gian biểu của việc đổ bê tông: Casting schedule
Thùng tiếp liệu: Feeder skip
Thùng vữa: Mortar pan (mortar trough, mortar tub)
Tia điều khiển: Controlling beam
Tia đứt đoạn: Chopped beam
Tia viết: Writing beam
Tĩnh tải: Dead load/Dead weight load/Static load
Trầm tích đáy: Bed load
Trọng lượng riêng bê tông: Concrete unit weight, density of concrete
Trong quá trình Kéo căng cốt thép: During stressing operation
Trống trộn bê tông: Mixing drum
Trước khi neo cốt thép dự ứng lực: Before anchoring
Tuổi của bê tông lúc tạo dự ứng lực: Concrete age at prestressing time
Tường gạch: Brick wall
Tường rào công trường: Site fence
Tường xây bằng gạch lỗ (gạch rỗng): Hollow block wall
Tỷ lệ chiều dài nhịp trên chiều cao dầm: Span/depth ratio
Tỷ lệ hàm lượng cốt thép dự ứng lực: Ratio of prestressing steel
Tỷ lệ hàm lượng cốt thép thường trong mặt cắt: Ratio of non- prestressing tension reinforcement
Tỷ lệ pha trộn hỗn hợp bê tông: Mix proportion
Tỷ số của các mô dun đàn hồi thép-bê tông: Modular ratio
U
Ứng suất bê tông ở thớ đặt cáp dự ứng lực: Concrete stress at tendon level
Ứng suất cốt thép dự ứng lực ở sát neo sau khi tháo kích: Stress at anchorages after seating
Ứng suất đàn hồi của cốt thép dự ứng lực: Yeild point stress of prestressing steel
Ứng suất thép ở đầu kích Kéo căng: Steel stress at jacking end
Ứng suất vỡ tung của bê tông: Bursting concrete stress
V
Ván khuôn: Formwork
Ván khuôn di động: Movable form, Travling form
Ván khuôn trượt: Sliding form
Vật liệu của móng: Foundation material
Vật liệu cường độ cao: High-strength material
Vật liệu phủ để bảo vệ cốt thép dự ứng lực khỏi rỉ hoặc giảm ma sát khi căng căng: Coating
Vỏ bọc polyetylen mật độ cao của cáp dự: HDPE sheath
Vỏ thép: Metal shell
Vữa: Mortar
Vữa bê tông có độ sụt hình nón thấp, vữa bê tông khô: Low slump concrete
Vữa bê tông cứng, vữa bê tông đặc: Stiff concrete
Vữa bê tông dẻo: Wet concrete
Vữa bê tông phân lớp: Excess concrete/Segregating concrete
Vùng bê tông chịu nén: Compremed concrete zone
X
Xà chống gió: Wind beam
Xà gồ, dầm gỗ: Wooden beam
Xà góc; thanh giằng góc: Angle beam
Xe cút kít, xe đẩy tay: Wheelbarrow
Xếp mạch kiểu Anh: English bond
Xi măng: Cement
Xử lý bề mặt bê tông: Concrete surface treatement
Xử lý nhiệt cho bê tông: Concrete thermal treatement
Xưởng đúc sẵn kết cấu bê tông: Precasting Yard
Phòng Kỹ thuật
TIN LIÊN QUAN
Một số thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành thường dùng trong thuyết minh, bản vẽ xây dựng (Phần 2)
Gồm có các cụm từ có chữ cái đầu bắt đầu bởi chữ D đến hết chữ O
Một số thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành thường dùng trong thuyết minh, bản vẽ xây dựng (Phần 1)
Bảng tổng hợp dưới đây sẽ giúp các bạn nhanh chóng khám phá các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng để củng cố thêm vốn kiến thức về từ vựng của bản thân.
CÙNG CHUYÊN MỤC
4 bước đơn giản để nhắn tin xuống dòng trong Zalo trên điện thoại Android
Chắc hẳn bạn đã không ít hơn một lần nhận được tin nhắn như hình dưới đây. Hãy theo dõi bài viết dưới đây để biết cách nhắn tin xuống dòng trong Zalo khi dùng điện thoại Android nhé.
[Mẫu] - Hợp đồng liên danh tư vấn giám sát
Hợp đồng liên danh là loại hợp đồng được sử dụng trong đấu thầu, khi các bên dự thầu hợp tác, liên kết tạo thành một liên danh để tham gia dự thầu và thực thi công việc (nếu trúng thầu).
[Mẫu] - Báo cáo hoàn thành công tác giám sát thi công xây dựng gói thầu, giai đoạn, hạng mục công trình, công trình xây dựng
Báo cáo này do Tư vấn giám sát trưởng lập, Đại diện đơn vị tư vấn giám sát kiểm tra ký đóng dấu trước khi gửi tới Chủ đầu tư.
[Mẫu] - Báo cáo định kỳ về công tác giám sát thi công xây dựng công trình
Tùy từng chu kỳ báo cáo Tuần, Tháng, Quý,... theo yêu cầu của Chủ đầu tư mà Đơn vị tư vấn giám sát điều chỉnh nội dung báo cáo cho phù hợp.
Một số thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành thường dùng trong thuyết minh, bản vẽ xây dựng (Phần 2)
Gồm có các cụm từ có chữ cái đầu bắt đầu bởi chữ D đến hết chữ O
XEM NHIỀU NHẤT
Quy đổi mác bê tông (M) tương ứng với cấp độ bền (B)
Trong kết cấu xây dựng, bê tông chịu nhiều tác động khác nhau: chịu nén, uốn, kéo, trượt, trong đó chịu nén là ưu thế lớn nhất của bê tông. Do đó, người ta thường lấy cường độ chịu nén là chỉ tiêu đặc trưng để đánh giá chất lượng bê tông, gọi là mác bê tông.
Quy định về lấy mẫu vật liệu xây dựng. Cực chuẩn!
Tổng hợp tất cả các quy định về lấy mẫu vật liệu xây dựng thông dụng. Từ bê tông, thép, gạch đến những loại vật liệu hoàn thiện như kính, thạch cao, cửa,...
Bảng quy đổi cường độ, mác bê tông theo cấp bền C
Theo Tiêu chuẩn Việt Nam cấp bền bê tông ký hiệu là B hoặc M nhưng trong một số bản vẽ do nước ngoài thiết kế ký hiệu cấp bền C gây lúng túng cho không ít kỹ sư xây dựng Việt Nam.
TCVN 4085:2011 - Kết cấu gạch đá. Tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu
Tiêu chuẩn này được áp dụng khi thi công và nghiệm thu các kết cấu xây bằng gạch đá và gạch đá cốt thép làm từ gạch đất sét nung, gạch gốm, gạch silicát, các loại gạch không nung, đá đẽo, đá hộc và bê tông đá hộc trong xây dựng mới, cải tạo nhà và công trình.
Quy định về độ võng cho phép của kết cấu thép chịu uốn
Độ võng của kết cấu thép chịu uốn là tiêu chí quan trọng ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của cấu kiện, đồng thời là tiêu chí cơ bản để nghiệm thu lắp đặt kết cấu thép tại công trường











